newcastle disease

newcastle disease

A veterinarian examines a chicken for signs of Newcastle disease.

Định nghĩa

Danh từ:
Bệnh Newcastle: Một bệnh truyền nhiễm nguy hiểmgia cầm các loài chim khác, do virus gây ra, thường gây tổn thương hệ hô hấp, thần kinh tiêu hóa. Bệnh có thể lây lan nhanh gây tử vong cao.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Newcastle một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các trang trại gia cầm.)
  • (Tiêm phòng giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh Newcastle.)
  • (Sự bùng phát bệnh Newcastle đã dẫn đến việc tiêu hủy hàng ngàn con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newcastle disease virus": Virus gây bệnh Newcastle, thường được viết tắt NDV.
    • The Newcastle disease virus can survive in the environment for weeks. (Virus gây bệnh Newcastle có thể tồn tại trong môi trường hàng tuần.)
  • "to be infected with Newcastle disease": bị nhiễm bệnh Newcastle.
    • Wild birds can be infected with Newcastle disease without showing symptoms. (Chim hoang dã có thể bị nhiễm bệnh Newcastle không triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Newcastle disease virus (NDV) (danh từ): Virus gây bệnh Newcastle.
  • Newcastle disease vaccine (danh từ): Vắc-xin phòng bệnh Newcastle.
    • Farmers must administer the Newcastle disease vaccine regularly. (Nông dân phải tiêm vắc-xin phòng bệnh Newcastle thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Avian paramyxovirus type 1 (APMV-1): Tên khoa học của virus gây bệnh Newcastle.
  • Fowl pest: Tên gọi khác (ít phổ biến hơn) của bệnh Newcastle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bệnh Newcastle".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bệnh Newcastle".)